Bản dịch của từ 小打扮 trong tiếng Việt

小打扮

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小打扮 (Cụm từ)

xiǎo dǎ bàn
01

短装。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小打扮

xiǎo

bàn

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
扮会
扮妆
扮戏
扮戏子
扮故事
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép