Bản dịch của từ 小披 trong tiếng Việt
小披
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小披 (Danh từ)
【xiǎo pī】
01
Nhà nhỏ tựa vào tường nhà lớn, chỉ có mái đơn nghiêng về một phía (nhà phụ, nhà kho nhỏ bên hông).
紧靠大屋墙壁只有单方斜面屋顶的小屋。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小披
xiǎo
小
pī
披
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
披云
披云见日
披云雾
披云雾睹青天
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
