Bản dịch của từ 小押店 trong tiếng Việt

小押店

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小押店 (Danh từ)

xiǎo yā diàn
01

Tiệm cầm đồ nhỏ; cửa hàng nhận cầm đồ quy mô nhỏ (小押 = 小型押当押店)

即小押。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小押店

xiǎo

diàn

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
押不卢
押不芦
押价
押伴
押例
店东
店主
店二哥
店伙
店伴
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép