Bản dịch của từ 小拘 trong tiếng Việt

小拘

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小拘 (Cụm từ)

xiǎo jū
01

1.拘守小节。

Ví dụ
02

2.稍稍拘泥于。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小拘

xiǎo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép