Bản dịch của từ 小指头 trong tiếng Việt

小指头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小指头 (Danh từ)

xiǎo zhǐ tou
01

Ngón út (ngón nhỏ nhất ở bàn tay)

口语。小指。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小指头

xiǎo

zhǐ

tou

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
头一无二
头七
头上
头上安头
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép