Bản dịch của từ 小支 trong tiếng Việt

小支

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小支 (Danh từ)

xiǎo zhī
01

() 刀戟等兵器刀刃向下弯垂的部分兵器的下垂刃可联想为武器下垂的一小段刀尖或弯刃

即胡﹐戈戟之刃曲而下垂的部分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小支

xiǎo

zhī

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép