Bản dịch của từ 小教 trong tiếng Việt

小教

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小教 (Danh từ)

xiǎo jiào
01

Viết tắt chỉ giáo viên tiểu học hoặc công việc/đào tạo tiểu học (ví dụ: 小教 = 小学教育 / 小学教师)

小学教师﹑小学教育的简称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小教

xiǎo

jiào

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
教主
教义
教乘
教习
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép