Bản dịch của từ 小斗 trong tiếng Việt

小斗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小斗 (Danh từ)

xiáo dǒu
01

(đồ đong) cái đấu có dung tích nhỏ hơn mức tiêu chuẩn; “đấu bé”, dùng để chỉ dụng cụ đong lượng ít hơn.

容量小于标准量的斗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小斗

xiǎo

dòu

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép