Bản dịch của từ 小斛 trong tiếng Việt

小斛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小斛 (Danh từ)

xiǎo hú
01

Một phần mẻ (không đủ một thước/đo chuẩn của '') — lượng ít hơn quy chuẩn; 'nhỏ hơn một'.

1.不足标准量的斛。

Ví dụ
02

Loại đồ nhỏ bằng hình vuông (chén/khay) — vật dụng hình khối nhỏ dùng盛放 đồ; (Hán-Việt: 'hộc' = cái hộp/khay nhỏ)

2.指方形小器皿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小斛

xiǎo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
斛子
斛律
斛斗
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép