Bản dịch của từ 小日子 trong tiếng Việt

小日子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小日子 (Danh từ)

xiǎo rì zi
01

人口简单的家庭生活。

Ví dụ
02

Cuộc sống gia đình ấm êm, người ít, kinh tế đủ đầy (thường nói về vợ chồng trẻ có cuộc sống thoải mái, không quá phô trương)

(2) 指人口少,经济上尚富裕的家庭生活(多用于年轻夫妇) b [口]∶指家庭生活

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小日子

xiǎo

zi

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép