Bản dịch của từ 小日月 trong tiếng Việt

小日月

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小日月 (Danh từ)

xiǎo rì yuè
01

Chỉ những ngày tháng nhỏ bé, cuộc sống ít ngày vui; nghĩa bóng: thời gian ngắn, ngày thường tầm thường (từ cổ, tương tự “小日子”)

犹小日子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小日月

xiǎo

yuè

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép