Bản dịch của từ 小日月庄稼 trong tiếng Việt

小日月庄稼

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小日月庄稼 (Cụm từ)

xiǎo rì yuè zhuāng jià
01

方言。成熟期较短的庄稼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小日月庄稼

xiǎo

yuè

zhuāng

jià

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
稼事
稼啬
稼器
稼政
稼穑
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép