Bản dịch của từ 小日脚 trong tiếng Việt

小日脚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小日脚 (Danh từ)

xiǎo rì jiǎo
01

Từ địa phương chỉ “những ngày nhỏ, thời gian sinh hoạt bình thường/nhỏ bé” (tương tự 小日子含生活日子之意)

方言。犹小日子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小日脚

xiǎo

jiǎo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép