Bản dịch của từ 小时工 trong tiếng Việt

小时工

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小时工 (Danh từ)

xiǎo shí gōng
01

Công việc làm theo giờ, thường là công việc tạm thời tại nhà.

指按小时计酬的临时工,多从事家庭服务工作。也叫钟点工。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小时工

xiǎo

shí

gōng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
时上
时不再来
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép