Bản dịch của từ 小星 trong tiếng Việt

小星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小星 (Danh từ)

xiǎo xīng
01

Ngôi sao nhỏ, ít tên tuổi; sao bé và mờ (có thể ám chỉ nhân vật nhỏ, ít nổi tiếng)

1.小而无名的星。

Ví dụ
02

Danh xưng (từ ẩn dụ) chỉ người thiếp, nhất là trong《诗经·召南篇名及其引申用作妾的代称

2.《诗.召南》篇名。《诗.召南.小星序》:“小星﹐惠及下也。夫人无妒忌之行﹐惠及贱妾。”后因以“小星”为妾的代称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小星

xiǎo

xīng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
星丁头
星主
星书
星乱
星事
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép