Bản dịch của từ 小春 trong tiếng Việt

小春

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小春 (Danh từ)

xiǎo chūn
01

Cây vụ tháng mười

指小春时期播种的小麦、豌豆等农作物也叫小春作物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tháng mười âm lịch; tiểu xuân

阴历十月,因天气温暖如春而得名

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小春

xiǎo

chūn

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
春上
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép