Bản dịch của từ 小景 trong tiếng Việt

小景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小景 (Danh từ)

xiáo jǐng
01

Góc nhỏ của phong cảnh; một cảnh nhỏ, cảnh sắc thu nhỏ — có sắc thái thi vị, như 'tiểu cảnh' trong tranh hoặc vườn.

1.自然风光的一角;小境界。

Ví dụ
02

2.指小幅山水风物画。

Ví dụ
03

Tiểu cảnh; chậu cây cảnh nhỏ (nhỏ xinh, tượng trưng cho cảnh vật trong chậu)

3.指小型盆景。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小景

xiǎo

jǐng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
景业
景云
景从
景从云集
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép