Bản dịch của từ 小曲 trong tiếng Việt

小曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小曲 (Danh từ)

xiáo qǔ
01

Giai điệu dân gian

人们调

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bài ballad

民谣

Ví dụ
03

Ca khúc phổ biến

流行歌曲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Đoản khúc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小曲

xiǎo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
曲不离口
曲业
曲中
曲临
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép