Bản dịch của từ 小月 trong tiếng Việt

小月

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小月 (Danh từ)

xiǎo yuè
01

Sanh non; sẩy thai

流产的通称也说小月子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tháng thiếu (tháng dương lịch 30 ngày, tháng âm lịch 29 ngày)

指阳历只有三十天或农历只有二十九天的月份

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小月

xiǎo

yuè

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép