Bản dịch của từ 小有 trong tiếng Việt

小有

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小有 (Tính từ)

xiáo yǒu
01

Hơi có, có chút/ít (một mức độ nhỏ)

1.稍有一些。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Có của cải ít ỏi; khá giả chút đỉnh (nhỏ, tằn tiện, không giàu có)

2.谓薄有资财。犹言小阜﹑小康。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小有

xiǎo

yǒu

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép