Bản dịch của từ 小有天 trong tiếng Việt
小有天
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小有天 (Danh từ)
【xiǎo yǒu tiān】
01
Tên núi/động đạo giáo (mộ danh thắng): tên hang/động do Đạo gia truyền lại, nằm ở núi Tây Vương Ốc, huyện Tế Nguyên, Hà Nam
1.道家所传洞府名。在河南省济源县西王屋山。
Ví dụ
02
Địa danh đẹp nhỏ; chỗ thắng cảnh (có tiếng, thường là một địa điểm nổi bật nhưng quy mô nhỏ)
2.泛喻名胜地方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小有天
xiǎo
小
yǒu
有
tiān
天
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
天一
天一阁
天丁
天上人间
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
