Bản dịch của từ 小有清虚之天 trong tiếng Việt
小有清虚之天
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小有清虚之天 (Thành ngữ)
【xiǎo yǒu qīng xū zhī tiān】
01
Tham khảo mục“小有天”:有一点清静、虚淡之感;稍微有些清雅、空灵的氛围(多用于描写气质或景致)
见“小有天”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小有清虚之天
xiǎo
小
yǒu
有
qīng
清
xū
虚
zhī
之
tiān
天
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
清一
清一色
清丈
清世
清业
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
之个
之乎者也
之任
之前
天一
天一阁
天丁
天上人间
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
