Bản dịch của từ 小朋友 trong tiếng Việt

小朋友

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小朋友 (Danh từ)

xiǎo péng yǒu
01

Trẻ em; bạn nhỏ

指儿童

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小朋友

xiǎo

péng

yǒu

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
朋义
朋人
朋从
朋伙
朋会
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép