Bản dịch của từ 小服 trong tiếng Việt

小服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小服 (Danh từ)

xiǎo fú
01

1.盛放刀剑等短兵器的革具。

Ví dụ
02

Quần áo bình dân, trang phục đi đồng/đi ruộng; y phục giản dị, mốt mộc (chữ 小服: chỉ quần áo mặc ở cánh đồng hoặc đồ mặc khi khiêm nhường)

2.草野的服装。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小服

xiǎo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
服丧
服习
服事
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép