Bản dịch của từ 小朝廷 trong tiếng Việt

小朝廷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小朝廷 (Tính từ)

xiǎo cháo tíng
01

Triều đình nhỏ; chính quyền cục bộ; Tiểu triều đình

指的是一个小规模的、类似于朝廷的组织或团体,通常用于形容某种权力结构或管理形式。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小朝廷

xiǎo

cháo

tíng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
廷争
廷争面折
廷参
廷史
廷吏
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép