Bản dịch của từ 小木 trong tiếng Việt

小木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小木 (Danh từ)

xiǎo mù
01

Cây nhỏ; cây non (cây con, chồi nhỏ)

1.小树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cây bụi; cây nhỏ (chỉ đặc biệt các loại bụi rậm, dạng thân gỗ thấp)

2.特指灌木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nghề làm đồ gỗ nhỏ; nghề mộc (làm đồ gỗ nhỏ, nội thất) — đối nói với“大木” (làm nhà, đóng cột lớn)

3.制作木质家具的行业。与造屋之“大木”对言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小木

xiǎo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
木三对
木上座
木下三郎
木丸
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép