Bản dịch của từ 小末尼 trong tiếng Việt

小末尼

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小末尼 (Cụm từ)

xiǎo mò ní
01

小末”。(参见小末的条目

见“小末”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小末尼

xiǎo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
末上
末世
末业
末主
尼丘
尼亚加拉瀑布
尼僧
尼加拉瓜
尼厖古
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép