Bản dịch của từ 小枉大直 trong tiếng Việt

小枉大直

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小枉大直 (Tính từ)

xiǎo wǎng dà zhí
01

Nhỏ lệch lớn thẳng; nhỏ thì có thể sai, lớn thì phải đúng

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小枉大直

xiǎo

wǎng

zhí

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
大一统
大万
大丈夫
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép