Bản dịch của từ 小桀 trong tiếng Việt
小桀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小桀 (Danh từ)
【xiǎo jié】
01
Tên riêng (小桀, thường cùng 大桀 成对出现) — chỉ kẻ bạo ngược; ám chỉ triều đình cường hào, bắt dân chịu thuế nặng; cũng dùng để chỉ bạo chúa hạng nhỏ
亦作“大桀小桀”。谓赋税过重,尽管程度不同,同样是暴君的行为。 桀 , 夏 代暴君。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小桀
xiǎo
小
jié
桀
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
桀俊
桀健
桀傲不恭
桀傲不驯
桀儁
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
