Bản dịch của từ 小检 trong tiếng Việt

小检

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小检 (Danh từ)

xiáo jiǎn
01

Đạo lý nhỏ; quy tắc, phép tắc nhỏ nhặt (tập trung vào những phép tắc đạo đức, hành vi nhỏ)

犹小节。小的操守。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小检

xiǎo

jiǎn

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
检举
检事
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép