Bản dịch của từ 小槽 trong tiếng Việt
小槽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小槽 (Danh từ)
【xiǎo cáo】
01
Một bộ phận nhỏ của đồ làm rượu cổ (lỗ, máng) để rượu chảy ra từ từ; có thể gọi là 'máng nhỏ' hoặc 'lỗ xả' trong đồ rượu cổ
1.古时制酒器中的一个部件﹐酒由此缓缓流出。
Ví dụ
02
酿酒;把酒液放入槽或用槽进行发酵、酿造(亦指酿酒的槽)— nhớ dễ bằng Hán-Việt “tào” (槽) liên quan tới thùng/ rãnh đựng rượu
2.指酿酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Kẽ rãnh nhỏ trên cần/琴 (như hồ cầm, tỳ bà) để kê dây; cũng dùng để chỉ chính cây tỳ bà (lối gọi thay thế)
3.琵琶一类乐器上架弦的格子。亦代指琵琶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小槽
xiǎo
小
cáo
槽
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
槽历
槽口
槽坊
槽壁法施工
槽头
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
