Bản dịch của từ 小歌词 trong tiếng Việt

小歌词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小歌词 (Danh từ)

xiǎo gē cí
01

Bài ca ngắn theo nhạc/phần lời ngắn được viết theo giai điệu (thường là đoạn lời nhỏ, giống như 'đoạn' trong bài hát)

按谱填写的短篇歌词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小歌词

xiǎo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
词丈
词不达意
词不逮意
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép