Bản dịch của từ 小正 trong tiếng Việt

小正

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小正 (Danh từ)

xiǎo zhèng
01

Tên sao (tên một sao trong thiên văn/truyền thống Đông Á)

1.星名。

Ví dụ
02

Tên rút gọn của tác phẩm cổ 《夏小正》 (một sách/ghi chép lịch-trạng thời Hán/Thơ kính), tức 'Hạ Tiểu Chính'—một danh tự sách cổ

2.《夏小正》之简称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小正

xiǎo

zhèng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép