Bản dịch của từ 小毛公 trong tiếng Việt

小毛公

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小毛公 (Danh từ)

xiǎo máo gōng
01

Một danh xưng lịch sử chỉ người họ Mão thời Hán: 毛苌稱為小毛公」,與毛亨並稱詩經傳注者之一

指汉代赵人毛苌。毛亨与苌俱传《诗》﹐世称大﹑小毛公。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小毛公

xiǎo

máo

gōng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép