Bản dịch của từ 小毫 trong tiếng Việt

小毫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小毫 (Danh từ)

xiǎo háo
01

Bút lông nhỏ; bút mảnh (giống bút lông/tiểu bút dùng để viết hoặc vẽ chi tiết)

1.小毛笔。

Ví dụ
02

2.旧时俗称小银角子为“小毫”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小毫

xiǎo

háo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
毫不
毫不介怀
毫不介意
毫不关心
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép