Bản dịch của từ 小汛 trong tiếng Việt

小汛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小汛 (Danh từ)

xiǎo xùn
01

Mực nước dâng nhẹ theo quy luật (ở sông, biển) — đợt lên nước nhỏ, không phải lũ; (Hán Việt) tiểu tuấn/tiểu tuấn thủy hình ảnh dễ nhớ: 'nhỏ' () + 'mùa nước' ().

1.江海规律性的轻微涨水现象。

Ví dụ
02

(thủy văn/thiên nhiên) đợt tăng/giảm có quy luật nhỏ; ví dụ: “鱼汛中的小汛表示规模 nhỏ hơn的大汛 (nhỏ, nhẹ hơn).

2.谓事物呈规律性的消长现象。如鱼汛有大汛﹑小汛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小汛

xiǎo

xùn

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
汛口
汛哨
汛地
汛守
汛廨
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép