Bản dịch của từ 小泉 trong tiếng Việt

小泉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小泉 (Danh từ)

xiǎo quán
01

KOIZUMI Jun'ichirō, chính trị gia thuộc Đảng Dân chủ Tự do (LDP) của Nhật Bản, từng là Thủ tướng từ 2001 đến 2006.

小泉纯一郎,日本自民党政治家,2001-2006年首相

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Koizumi (tên riêng của người Nhật; nghĩa là 'suối nhỏ')

小泉(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小泉

xiǎo

quán

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép