Bản dịch của từ 小派别 trong tiếng Việt

小派别

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小派别 (Danh từ)

xiǎo pài bié
01

Phái nhỏ; một nhóm nhỏ tách ra trong tổ chức (phe thiểu số, bè phái nhỏ), thường giữ quan điểm khác

从一个组织或团体中分裂出来的小组织或小团体;持不同意见的派别。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小派别

xiǎo

pài

bié

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
派不是
派仗
派充
派克
派出所
别业
别个
别乘
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép