Bản dịch của từ 小海唱 trong tiếng Việt

小海唱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小海唱 (Danh từ)

xiǎo hǎi chàng
01

Một bài hát hoặc giai điệu (tiêu đề) được người Ngô xưa dùng để tưởng nhớ Ngô Tử Hư.

古代吴人悼念伍子胥的歌曲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小海唱

xiǎo

hǎi

chàng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
唱义
唱书
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép