Bản dịch của từ 小清 trong tiếng Việt

小清

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小清 (Cụm từ)

xiǎo qīng
01

政局动乱后出现的初步安定。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小清

xiǎo

qīng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
清一
清一色
清丈
清世
清业
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép