Bản dịch của từ 小清明 trong tiếng Việt

小清明

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小清明 (Cụm từ)

xiǎo qīng míng
01

旧时福建将乐﹑归化一带以农历三月为小清明﹐八月为大清明。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小清明

xiǎo

qīng

míng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
清一
清一色
清丈
清世
清业
明上
明世
明业
明丢丢
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép