Bản dịch của từ 小游神 trong tiếng Việt

小游神

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小游神 (Danh từ)

xiǎo yóu shén
01

Thần may mắn/truyền thuyết nhỏ; vị thần trong truyền thuyết mang điềm lành (chữ Hán: = nhỏ, 游神 = thần lang thang/du hành)

传说中的吉利神祇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小游神

xiǎo

yóu

shén

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép