Bản dịch của từ 小火轮 trong tiếng Việt

小火轮

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小火轮 (Cụm từ)

xiǎo huǒ lún
01

小轮船。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小火轮

xiǎo

huǒ

lún

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép