Bản dịch của từ 小点 trong tiếng Việt

小点

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小点 (Danh từ)

xiáo diǎn
01

用任何方式从周围的表面划分出的一小块地方

Ví dụ
02

Vết nhỏ, chấm nhỏ trên bề mặt (một điểm hoặc đốm li ti)

表面上的小标记(如一圆点或斑点);一个微小的斑点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dấu chấm nhỏ (ký hiệu hình tròn nhỏ dùng trong viết hoặc in, như một số ký hiệu hoặc dấu nối nhỏ)

作为缀字法或标点符号(如部分符号)用的这种书写的或印刷的小圆点记号

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小点

xiǎo

diǎn

小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép