Bản dịch của từ 小照 trong tiếng Việt

小照

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小照 (Danh từ)

xiǎo zhào
01

Tấm ảnh nhỏ

指自己的尺寸较小的照片

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小照

xiǎo

zhào

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép