Bản dịch của từ 小熊星 trong tiếng Việt

小熊星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小熊星 (Danh từ)

xiǎo xióng xīng
01

Tiểu đẩu; Gấu nhỏ; Sao gấu nhỏ

小熊星是指一种可爱的动物形象,通常用来代表温暖和友好。 小熊星也可以指代某个特定的星座或天体,通常与熊有关。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小熊星

xiǎo

xióng

xīng

小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép