Bản dịch của từ 小熊猫 trong tiếng Việt

小熊猫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小熊猫 (Danh từ)

xiǎo xióng māo
01

Gấu trúc đỏ

也叫红熊猫、红猫熊或九节狼、火狐,是一种小型哺乳动物,原产于中国西南地区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小熊猫

xiǎo

xióng

māo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
熊丸
熊侯
熊僚
猫儿哭鼠
猫儿头
猫儿眼
猫儿窝
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép