Bản dịch của từ 小爬虫 trong tiếng Việt

小爬虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小爬虫 (Danh từ)

xiǎo pá chóng
01

Kẻ nhỏ mọn, vai phụ chuyên làm chuyện xấu hoặc quấy phá; “con rệp/con bò” kiểu tọc mạch gây rắc rối (từ mang nghĩa chê bai)

喻指干坏事的小角色﹑小人物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小爬虫

xiǎo

chóng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
爬伏
爬剔
爬升
爬山涉水
爬山虎
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép