Bản dịch của từ 小爷 trong tiếng Việt
小爷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小爷 (Danh từ)
【xiǎo yé】
01
Danh xưng thời xưa gọi Thái tử (con trai trưởng, người được truyền ngôi); cũng có thể là xưng hô tự kiêu của nam thiếu niên (tiểu gia).
1.古时称太子。
Ví dụ
02
Cậu ấm, thiếu niên nhà giàu (cách gọi xưng hô mang sắc thái tự cao hoặc thân mật, tương tự “thiếu gia”/“tiểu gia”)
2.犹少爷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小爷
xiǎo
小
yé
爷
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
爷们
爷俩
爷儿
爷儿们
爷台
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
