Bản dịch của từ 小牌 trong tiếng Việt

小牌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小牌 (Danh từ)

xiǎo pái
01

Lá bài thấp (chỉ những lá bài từ 2 - 9)

小牌,拼音为xiǎo pái,汉语词汇,是输赢不大的牌赌的意思。出自《子夜》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小牌

xiǎo

pái

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép